Sau khi trẻ đã làm chủ các kỹ năng ở học liệu 1 và đánh vần tốt các từ vần 1 & 2.
Hiểu và thành thạo động tác miệng làm tròn môi.
Phát âm chuẩn ngữ các vần có âm đệm.
Phân biệt được phát âm địa phương và phát âm chuẩn ngữ âm, có thể phát âm theo cả 2 cách.
Đánh vần các từ viết bằng vần 7, 8, 9, 10 & 11.
Đọc lưu loát các sách viết bằng vần 7, 8, 9, 10 & 11.
Trong tiếng Việt, làm tròn môi là một cách phát âm các nguyên âm nhất định bằng cách chúm môi lại. Khi bạn làm tròn môi, âm thanh phát ra sẽ có một âm sắc khác biệt so với khi phát âm bình thường.
Để tạo ra các âm khác nhau: Trong tiếng Việt, việc làm tròn môi giúp phân biệt các âm và tạo ra nhiều âm tiết khác nhau. Ví dụ, âm /o/ và /a/ khi được làm tròn môi sẽ tạo ra các âm mới như /oa/, /oe/.
Để thể hiện sắc thái của ngôn ngữ: Cách phát âm tròn môi cũng góp phần tạo nên sắc thái, ngữ điệu và biểu cảm trong giao tiếp.
Các nguyên âm dòng sau: Trong bảng chữ cái tiếng Việt, các nguyên âm /u/, /o/, /ô/ thường được phát âm bằng cách làm tròn môi.
Một số âm đệm: Khi kết hợp với các nguyên âm khác, một số âm đệm (như /o/ trong /oa/, /oe/) cũng yêu cầu làm tròn môi.
Ví dụ:
Khi bạn phát âm tiếng "oa", bạn cần làm tròn môi để tạo ra âm /oa/ đặc trưng.
Tiếng "quả" cũng yêu cầu bạn làm tròn môi ở âm /u/.
Phát âm chuẩn: Làm tròn môi đúng cách giúp bạn phát âm tiếng Việt chuẩn xác hơn.
Giao tiếp hiệu quả: Một cách phát âm rõ ràng và chuẩn xác sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người khác.
Học tiếng Việt hiệu quả: Việc hiểu và thực hành làm tròn môi là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Việt, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu.
Làm tròn môi là một kỹ năng quan trọng trong việc phát âm tiếng Việt. Hiểu rõ về cách làm tròn môi sẽ giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn và giao tiếp hiệu quả hơn.